have arched phiên âm IPA là /hæv ɑːrtʃt/
have arched còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have arched
Nghe phát âm giọng Mỹ của have arched
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã uốn cong thành vòm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have arched
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have arched
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have arched