have amazed phiên âm IPA là /hæv əˈmeɪzd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have amazed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have amazed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm kinh ngạc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have amazed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have amazed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have amazed