have affixed (v) nghĩa tiếng Việt là
Đã dán
have affixed phiên âm IPA là /hæv əˈfɪkst/
have affixed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have affixed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have affixed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đã dán
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have affixed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have affixed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have affixed