have affirmed phiên âm IPA là /hæv əˈfɜːrmd/
have affirmed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have affirmed
Nghe phát âm giọng Mỹ của have affirmed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của khẳng định
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have affirmed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have affirmed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
have affirmed