have abrogated (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã bãi bỏ
have abrogated phiên âm IPA là /ˈæbəˌɡreɪtɪd/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của have abrogated
Nghe phát âm giọng Mỹ của have abrogated
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã bãi bỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của have abrogated
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan have abrogated
Mở Rộng