hauchen (Vi)(hat)(hauchte, hat gehaucht) nghĩa tiếng Việt là
Thở ra
hauchen còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 23-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hauchen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thở ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hauchen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hauchen
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hauchen