hậu trường nghĩa tiếng Anh là
backstage
/ˌbækˈsteɪdʒ/
(n)
hậu trường còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của backstage
Nghe phát âm giọng Mỹ của backstage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hậu trường
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của backstage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan backstage: hậu trường
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
backstage