hát rong nghĩa tiếng Anh là
warbled
/ˈwɔːrbəld/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của warbled
Nghe phát âm giọng Mỹ của warbled
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hát rong
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của warbled
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan warbled: hát rong
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
warbled