hạt nhân nghĩa tiếng Anh là
substance
/ˈsʌbstəns/
(n)
hạt nhân còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-01-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của substance
Nghe phát âm giọng Mỹ của substance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hạt nhân
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của substance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan substance: hạt nhân
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
substance