hat geplunkt (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã gõ mạnh
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hat geplunkt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã gõ mạnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat geplunkt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat geplunkt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hat geplunkt