hạt dẻ cười nghĩa tiếng Anh là
hazelnut
/ˈheɪzlˌnʌt/
hạt dẻ cười còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hazelnut
Nghe phát âm giọng Mỹ của hazelnut
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hạt dẻ cười
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hazelnut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hazelnut: hạt dẻ cười
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hazelnut