hat befürchtet (PP) nghĩa tiếng Việt là
Sợ hãi
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Sợ hãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat befürchtet
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat befürchtet
Mở Rộng