hat bedeckt (PP) nghĩa tiếng Việt là
Trùm phủ
hat bedeckt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hat bedeckt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Trùm phủ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat bedeckt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat bedeckt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hat bedeckt