hat ausgeschmückt (PP) nghĩa tiếng Việt là
Thêm thắt
hat ausgeschmückt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hat ausgeschmückt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Thêm thắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat ausgeschmückt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat ausgeschmückt
Mở Rộng