Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hat aufgeschoben
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đẩy (cửa) mở ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat aufgeschoben
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat aufgeschoben
Mở Rộng