hat angewidert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hat angewidert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Làm ghê tởm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat angewidert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat angewidert
Mở Rộng