hat absolviert còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hat absolviert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Hoàn thành khóa học
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat absolviert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat absolviert
Mở Rộng