Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hat abonniert
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đặt mua dài hạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat abonniert
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat abonniert
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hat abonniert