hat abgewiegelt (PP) nghĩa tiếng Việt là
Nhượng bộ
hat abgewiegelt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hat abgewiegelt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhượng bộ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hat abgewiegelt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hat abgewiegelt
Mở Rộng