hạt nghĩa tiếng Anh là
granular
/ˈɡrænjʊlər/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hạt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của granular
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan granular: hạt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
granular