Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của has sweetened
Nghe phát âm giọng Mỹ của has sweetened
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã làm ngọt ngào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của has sweetened
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan has sweetened
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
has sweetened