hartlöten (v) nghĩa tiếng Việt là
hàn mạ
Bản dịch được cập nhật vào ngày 02-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hartlöten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàn mạ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hartlöten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hartlöten
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hartlöten