harmonious (adj) nghĩa tiếng Việt là
hòa mình
harmonious phiên âm IPA là /hɑːrˈməʊniəs/
harmonious còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của harmonious
Nghe phát âm giọng Mỹ của harmonious
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hòa mình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của harmonious
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan harmonious
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
harmonious