hare's heart n (figurative/lit.) nghĩa tiếng Việt là
Nỗi sợ hãi
hare's heart phiên âm IPA là /hɛərz hɑːrt/
hare's heart còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hare's heart
Nghe phát âm giọng Mỹ của hare's heart
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nỗi sợ hãi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hare's heart
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hare's heart
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hare's heart