hardened person phiên âm IPA là /ˈhɑːrdənd ˈpɜːrsən/
hardened person còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hardened person
Nghe phát âm giọng Mỹ của hardened person
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của người cứng rắn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hardened person
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hardened person
Mở Rộng