hảo tâm nghĩa tiếng Anh là
benevolence
/bɪˈnɛvələns/
(n)
hảo tâm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của benevolence
Nghe phát âm giọng Mỹ của benevolence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hảo tâm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của benevolence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan benevolence: hảo tâm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
benevolence