hankering (n) nghĩa tiếng Việt là
đòi hỏi
hankering phiên âm IPA là /ˈhæŋkərɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đòi hỏi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hankering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hankering
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hankering