hành động phản trắc nghĩa tiếng Đức là
Verrat
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-12-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Verrat
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hành động phản trắc
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Verrat
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Verrat: hành động phản trắc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Verrat