hängt auf (verb, present tense of 'aufhängen') nghĩa tiếng Việt là
cúp máy
hängt auf còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của hängt auf
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cúp máy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hängt auf
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hängt auf
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hängt auf