hàng rào song sắt nghĩa tiếng Anh là
grille
/ɡrɪl/
(n)
hàng rào song sắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của grille
Nghe phát âm giọng Mỹ của grille
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàng rào song sắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của grille
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan grille: hàng rào song sắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
grille