hàng rào song sắt nghĩa tiếng Anh là
lattices
/ˈlætɪsɪz/
(n)
hàng rào song sắt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của lattices
Nghe phát âm giọng Mỹ của lattices
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàng rào song sắt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của lattices
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan lattices: hàng rào song sắt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
lattices