hang ổ nghĩa tiếng Đức là
Lager
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hang ổ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Lager
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Lager: hang ổ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Lager