hăng nồng nghĩa tiếng Đức là
würzig
Bản dịch được cập nhật vào ngày 26-11-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của würzig
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hăng nồng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của würzig
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan würzig: hăng nồng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
würzig