hằng ngày nghĩa tiếng Anh là
routine
/ruːˈtiːn/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hằng ngày
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của routine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan routine: hằng ngày
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
routine