hàng ghế sau nghĩa tiếng Anh là
back row
/bæk rəʊ/
(n)
hàng ghế sau còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của back row
Nghe phát âm giọng Mỹ của back row
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàng ghế sau
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của back row
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan back row: hàng ghế sau
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
back row