hàng đầu nghĩa tiếng Đức là
führend
(adj)
hàng đầu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của führend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hàng đầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của führend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan führend: hàng đầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
führend