hands-on (adj) nghĩa tiếng Việt là
thực tế
hands-on phiên âm IPA là /ˌhændzˈɑːn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thực tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hands-on
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hands-on
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hands-on