handsaw (n) nghĩa tiếng Việt là
Đuôi cáo
handsaw phiên âm IPA là /ˈhændsɔː/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-01-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đuôi cáo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của handsaw
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan handsaw
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
handsaw