hân hoan nghĩa tiếng Anh là
elated at
/ɪˈleɪtɪd æt/
(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hân hoan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của elated at
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan elated at: hân hoan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
elated at