hân hoan nghĩa tiếng Anh là
merrily
/ˈmɛrəli/
(adv)
hân hoan còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của merrily
Nghe phát âm giọng Mỹ của merrily
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hân hoan
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của merrily
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan merrily: hân hoan
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
merrily