halibut (n) nghĩa tiếng Việt là
cá bơn
halibut phiên âm IPA là /ˈhælɪbət/
halibut còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-04-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của halibut
Nghe phát âm giọng Mỹ của halibut
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của cá bơn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của halibut
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan halibut
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
halibut