hair conditioner (f) nghĩa tiếng Việt là
dầu xả
hair conditioner phiên âm IPA là /hɛr kənˈdɪʃənər/
hair conditioner còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hair conditioner
Nghe phát âm giọng Mỹ của hair conditioner
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dầu xả
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hair conditioner
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hair conditioner
Mở Rộng