hailing (v)(present participle) nghĩa tiếng Việt là
Đổ mưa đá
hailing phiên âm IPA là /ˈheɪlɪŋ/
hailing còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hailing
Nghe phát âm giọng Mỹ của hailing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Đổ mưa đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hailing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hailing
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hailing