hailed (v)(Past participle) nghĩa tiếng Việt là
đã mưa đá
hailed phiên âm IPA là /heɪld/
hailed còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hailed
Nghe phát âm giọng Mỹ của hailed
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã mưa đá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hailed
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hailed
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hailed