hài hước nghĩa tiếng Đức là
amüsant
(adv)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của amüsant
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của hài hước
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của amüsant
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan amüsant: hài hước
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
amüsant