hacken (v)(Present tense) nghĩa tiếng Việt là
dấu thang
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của dấu thang
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của hacken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hacken
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hacken