habitually phiên âm IPA là /həˈbɪtʃuəli/
habitually còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của habitually
Nghe phát âm giọng Mỹ của habitually
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của thường xuyên
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của habitually
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan habitually
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
habitually