haben gerührt (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã khuấy
Bản dịch được cập nhật vào ngày 06-09-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của haben gerührt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã khuấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của haben gerührt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haben gerührt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
haben gerührt