haben gehäuft (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã chất đống
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-05-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của haben gehäuft
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã chất đống
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của haben gehäuft
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haben gehäuft
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
haben gehäuft