haben gedröhnt (v)(Present perfect) nghĩa tiếng Việt là
đã vang lên
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của haben gedröhnt
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của đã vang lên
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của haben gedröhnt
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan haben gedröhnt
Mở Rộng